取怒 qǔ nù · thủ nộ Hán Việt: thủ nộ · Pinyin: qǔ nù Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 怒 (nộ)Pinyinqǔ nùHán Việtthủ nộCấu tạo取 + 怒 · thủ + nộ nghĩa thành phần: thủ + nộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹得罪。Tân Hoa Tự Điển 1.犹得罪。