取急

qǔ jí thủ cấp

Hán Việt: thủ cấp · Pinyin: qǔ jí

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代谓在职官员以赶办私事而请假。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代谓在职官员以赶办私事而请假。