取意 qǔ yì · thủ ý Hán Việt: thủ ý · Pinyin: qǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 意 (ý)Pinyinqǔ yìHán Việtthủ ýCấu tạo取 + 意 · thủ + ý nghĩa thành phần: thủ + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹随意; 采取其意。Tân Hoa Tự Điển 1.犹随意。 2.采取其意。