取慮 qǔ lǜ · thủ lự Hán Việt: thủ lự · Pinyin: qǔ lǜ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 慮 (lự)Pinyinqǔ lǜHán Việtthủ lựCấu tạo取 + 慮 · thủ + lự nghĩa thành phần: thủ + lự