取憎 qǔ zēng · thủ tăng Hán Việt: thủ tăng · Pinyin: qǔ zēng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 憎 (tăng)Pinyinqǔ zēngHán Việtthủ tăngCấu tạo取 + 憎 · thủ + tăng nghĩa thành phần: thủ + tăng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招致憎恶。Tân Hoa Tự Điển 1.招致憎恶。