取憐 qǔ lián · thủ liên Hán Việt: thủ liên · Pinyin: qǔ lián Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 憐 (liên)Pinyinqǔ liánHán Việtthủ liênCấu tạo取 + 憐 · thủ + liên nghĩa thành phần: thủ + liên