取成 qǔ chéng · thủ thành Hán Việt: thủ thành · Pinyin: qǔ chéng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 成 (thành)Pinyinqǔ chéngHán Việtthủ thànhCấu tạo取 + 成 · thủ + thành nghĩa thành phần: thủ + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 媾和; 谓学成。Tân Hoa Tự Điển 1.媾和。 2.谓学成。