取擾 qǔ rǎo · thủ nhiễu Hán Việt: thủ nhiễu · Pinyin: qǔ rǎo Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 擾 (nhiễu)Pinyinqǔ rǎoHán Việtthủ nhiễuCấu tạo取 + 擾 · thủ + nhiễu nghĩa thành phần: thủ + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 受人接待的婉辞。犹打扰。Tân Hoa Tự Điển 1.受人接待的婉辞。犹打扰。EngCihui 取擾 ǔrǎo v.o. bother