取攝 qǔ shè · thủ nhiếp Hán Việt: thủ nhiếp · Pinyin: qǔ shè Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 攝 (nhiếp)Pinyinqǔ shèHán Việtthủ nhiếpCấu tạo取 + 攝 · thủ + nhiếp nghĩa thành phần: thủ + nhiếp