取支 thủ chi Hán Việt: thủ chi Tổng quan thủ chi (術語)十二支之一。☸ Cấu tạo: 取 (thủ) + 支 (chi)Hán Việtthủ chiCấu tạo取 + 支 · thủ + chi nghĩa thành phần: thủ + chi Nghĩa ViệtCihui thủ chi (術語)十二支之一。☸