取效 qǔ xiào · thủ hiệu Hán Việt: thủ hiệu · Pinyin: qǔ xiào Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 效 (hiệu)Pinyinqǔ xiàoHán Việtthủ hiệuCấu tạo取 + 效 · thủ + hiệu nghĩa thành phần: thủ + hiệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"取効"; 收效。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"取効"。 2.收效。