取數 thủ sổ Hán Việt: thủ sổ Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 數 (sổ)Hán Việtthủ sổCấu tạo取 + 數 · thủ + sổ nghĩa thành phần: thủ + sổ Nghĩa EngCihui accss