取整 thủ chỉnh Hán Việt: thủ chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 整 (chỉnh)Hán Việtthủ chỉnhCấu tạo取 + 整 · thủ + chỉnh nghĩa thành phần: thủ + chỉnh Nghĩa EngCihui int