取日 qǔ rì · thủ nhật Hán Việt: thủ nhật · Pinyin: qǔ rì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 日 (nhật)Pinyinqǔ rìHán Việtthủ nhậtCấu tạo取 + 日 · thủ + nhật nghĩa thành phần: thủ + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎回落日。喻助废帝复位。Tân Hoa Tự Điển 1.迎回落日。喻助废帝复位。