取會 qǔ huì · thủ hội Hán Việt: thủ hội · Pinyin: qǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 會 (hội)Pinyinqǔ huìHán Việtthủ hộiCấu tạo取 + 會 · thủ + hội nghĩa thành phần: thủ + hội