取來 qǔ lái · thủ lai Hán Việt: thủ lai · Pinyin: qǔ lái Tổng quan mang tới Cấu tạo: 取 (thủ) + 來 (lai)Pinyinqǔ láiHán Việtthủ laiCấu tạo取 + 來 · thủ + lai nghĩa thành phần: thủ + lai Nghĩa ViệtCihui mang tớiEngCihui 取來 ǔlái r.v. fetch