取果 thủ quả Hán Việt: thủ quả Tổng quan thủ quả (術語)見與果條。☸ Cấu tạo: 取 (thủ) + 果 (quả)Hán Việtthủ quảCấu tạo取 + 果 · thủ + quả nghĩa thành phần: thủ + quả Nghĩa ViệtCihui thủ quả (術語)見與果條。☸