取款
thủ khoản
Hán Việt: thủ khoản · Pinyin: qǔ kuǎn
Tổng quan
rút tiền từ ngân hàng
Nghĩa
Việt
- Cihui rút tiền từ ngân hàng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 領取現錢。如:「擄人勒索的歹徒前往約定地點取款時,當場被警察逮個正著。」
Eng
- CC-CEDICT to withdraw money from a bank
- Cihui to withdraw money from a bank