取正 qǔ zhèng · thủ chánh Hán Việt: thủ chánh · Pinyin: qǔ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 正 (chánh)Pinyinqǔ zhèngHán Việtthủ chánhCấu tạo取 + 正 · thủ + chánh nghĩa thành phần: thủ + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用作典范。Tân Hoa Tự Điển 1.用作典范。