取民 qǔ mín · thủ dân Hán Việt: thủ dân · Pinyin: qǔ mín Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 民 (dân)Pinyinqǔ mínHán Việtthủ dânCấu tạo取 + 民 · thủ + dân nghĩa thành phần: thủ + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓得民心; 谓向人民征取赋役。Tân Hoa Tự Điển 1.谓得民心。 2.谓向人民征取赋役。