取求 qǔ qiú · thủ cầu Hán Việt: thủ cầu · Pinyin: qǔ qiú Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 求 (cầu)Pinyinqǔ qiúHán Việtthủ cầuCấu tạo取 + 求 · thủ + cầu nghĩa thành phần: thủ + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 强取;勒索。Tân Hoa Tự Điển 1.强取;勒索。