取湮

qǔ yān thủ nhân

Hán Việt: thủ nhân · Pinyin: qǔ yān

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 被埋没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.被埋没。