取燧 qǔ suì · thủ toại Hán Việt: thủ toại · Pinyin: qǔ suì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 燧 (toại)Pinyinqǔ suìHán Việtthủ toạiCấu tạo取 + 燧 · thủ + toại nghĩa thành phần: thủ + toại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓用铜制的凹镜向日取火。Tân Hoa Tự Điển 1.谓用铜制的凹镜向日取火。