取用
thủ dụng
Hán Việt: thủ dụng · Pinyin: qǔ yòng
Tổng quan
truy cập | sử dụng
Nghĩa
Việt
- Cihui truy cập | sử dụng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拿來用。如:「會場中備有紙杯及茶水,請自行取用。」
Eng
- CC-CEDICT to access|to make use of
- Cihui to access; to make use of