取盡 thủ tận Hán Việt: thủ tận Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 盡 (tận)Hán Việtthủ tậnCấu tạo取 + 盡 · thủ + tận nghĩa thành phần: thủ + tận Nghĩa EngCihui 取盡 ǔjìn* r.v. deplete