取直 thủ trực Hán Việt: thủ trực Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 直 (trực)Hán Việtthủ trựcCấu tạo取 + 直 · thủ + trực nghĩa thành phần: thủ + trực Nghĩa EngCihui 取直 ǔzhí r.v. make straight; straighten