取碼 thủ mã Hán Việt: thủ mã Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 碼 (mã)Hán Việtthủ mãCấu tạo取 + 碼 · thủ + mã nghĩa thành phần: thủ + mã Nghĩa EngCihui 取碼 ǔmǎ v.o. <comp.> enter characters by the telegraphic code