取累 qǔ lèi · thủ luy Hán Việt: thủ luy · Pinyin: qǔ lèi Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 累 (luy)Pinyinqǔ lèiHán Việtthủ luyCấu tạo取 + 累 · thủ + luy nghĩa thành phần: thủ + luy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹连累。Tân Hoa Tự Điển 1.犹连累。