取結 qǔ jié · thủ kết Hán Việt: thủ kết · Pinyin: qǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 結 (kết)Pinyinqǔ jiéHán Việtthủ kếtCấu tạo取 + 結 · thủ + kết nghĩa thành phần: thủ + kết Nghĩa ViệtCihui thủ kết (術語)取與結皆為煩惱之異名。煩惱能取生死故曰取,又能取執所對之境,故曰取。又煩惱能結縛眾生,故謂之結。☸