取納 qǔ nà · thủ nạp Hán Việt: thủ nạp · Pinyin: qǔ nà Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 納 (nạp)Pinyinqǔ nàHán Việtthủ nạpCấu tạo取 + 納 · thủ + nạp nghĩa thành phần: thủ + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 索取或收受财物。Tân Hoa Tự Điển 1.索取或收受财物。