取結 qǔ jié · thủ kết Hán Việt: thủ kết · Pinyin: qǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 結 (kết)Pinyinqǔ jiéHán Việtthủ kếtCấu tạo取 + 結 · thủ + kết nghĩa thành phần: thủ + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 领取地方官府的证明文书。Tân Hoa Tự Điển 1.领取地方官府的证明文书。