取美 qǔ měi · thủ mĩ Hán Việt: thủ mĩ · Pinyin: qǔ měi Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 美 (mĩ)Pinyinqǔ měiHán Việtthủ mĩCấu tạo取 + 美 · thủ + mĩ nghĩa thành phần: thủ + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 得到赞美。Tân Hoa Tự Điển 1.得到赞美。