取義 qǔ yì · thủ nghĩa Hán Việt: thủ nghĩa · Pinyin: qǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 義 (nghĩa)Pinyinqǔ yìHán Việtthủ nghĩaCấu tạo取 + 義 · thủ + nghĩa nghĩa thành phần: thủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 取義 qǔyì v.o. die for the cause of justice and righteousness