取耳 qǔ ěr · thủ nhĩ Hán Việt: thủ nhĩ · Pinyin: qǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 耳 (nhĩ)Pinyinqǔ ěrHán Việtthủ nhĩCấu tạo取 + 耳 · thủ + nhĩ nghĩa thành phần: thủ + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挖除耳垢。Tân Hoa Tự Điển 1.挖除耳垢。