取自 thủ tự Hán Việt: thủ tự Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 自 (tự)Hán Việtthủ tựCấu tạo取 + 自 · thủ + tự nghĩa thành phần: thủ + tự Nghĩa EngCihui 取自 ǔzì v.p. adopt/take/derive from