取節 qǔ jié · thủ tiết Hán Việt: thủ tiết · Pinyin: qǔ jié Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 節 (tiết)Pinyinqǔ jiéHán Việtthủ tiếtCấu tạo取 + 節 · thủ + tiết nghĩa thành phần: thủ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓节取其善。Tân Hoa Tự Điển 1.谓节取其善。