取裁 qǔ cái · thủ tài Hán Việt: thủ tài · Pinyin: qǔ cái Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 裁 (tài)Pinyinqǔ cáiHán Việtthủ tàiCấu tạo取 + 裁 · thủ + tài nghĩa thành phần: thủ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹选取; 犹决断。Tân Hoa Tự Điển 1.犹选取。 2.犹决断。