取覆 qǔ fù · thủ phúc Hán Việt: thủ phúc · Pinyin: qǔ fù Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 覆 (phúc)Pinyinqǔ fùHán Việtthủ phúcCấu tạo取 + 覆 · thủ + phúc nghĩa thành phần: thủ + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓禀告,请求答复。Tân Hoa Tự Điển 1.谓禀告,请求答复。