取親 qǔ qīn · thủ thân Hán Việt: thủ thân · Pinyin: qǔ qīn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 親 (thân)Pinyinqǔ qīnHán Việtthủ thânCấu tạo取 + 親 · thủ + thân nghĩa thành phần: thủ + thân