取譬
thủ thí
Hán Việt: thủ thí · Pinyin: qǔ pì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 尋取別的事物作譬喻。《論語.雍也》:「能近取譬,可謂仁之方也已。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 打比方;寻取比喻。
- Tân Hoa Tự Điển 1.打比方;寻取比喻。
Eng
- Cihui 取譬 ǔpì v.p. <wr.> cite as an example; give an analogy