取諢 qǔ hùn · thủ ngộn Hán Việt: thủ ngộn · Pinyin: qǔ hùn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 諢 (ngộn)Pinyinqǔ hùnHán Việtthủ ngộnCấu tạo取 + 諢 · thủ + ngộn nghĩa thành phần: thủ + ngộn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹打诨。戏曲演出时,演员(多指丑角)即兴说些可笑的话以逗乐。Tân Hoa Tự Điển 1.犹打诨。戏曲演出时,演员(多指丑角)即兴说些可笑的话以逗乐。