取說 qǔ shuō · thủ thuyết Hán Việt: thủ thuyết · Pinyin: qǔ shuō Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 說 (thuyết)Pinyinqǔ shuōHán Việtthủ thuyếtCấu tạo取 + 說 · thủ + thuyết nghĩa thành phần: thủ + thuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"取悦"。