取責 qǔ zé · thủ trách Hán Việt: thủ trách · Pinyin: qǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 責 (trách)Pinyinqǔ zéHán Việtthủ tráchCấu tạo取 + 責 · thủ + trách nghĩa thành phần: thủ + trách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 供狀、說出實情。元.無名氏《爭報恩》第二折:「俺這官府中則要你從實取責,不要你當廳抵賴。」