取資 qǔ zī · thủ tư Hán Việt: thủ tư · Pinyin: qǔ zī Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 資 (tư)Pinyinqǔ zīHán Việtthủ tưCấu tạo取 + 資 · thủ + tư nghĩa thành phần: thủ + tư