取責 qǔ zé · thủ trách Hán Việt: thủ trách · Pinyin: qǔ zé Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 責 (trách)Pinyinqǔ zéHán Việtthủ tráchCấu tạo取 + 責 · thủ + trách nghĩa thành phần: thủ + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 接受审问。Tân Hoa Tự Điển 1.接受审问。