取資

qǔ zī thủ tư

Hán Việt: thủ tư · Pinyin: qǔ zī

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 取得凭借﹑助益。语本《孟子.离娄下》"资之深,则取之左右逢其原。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.取得凭借﹑助益。语本《孟子.离娄下》"资之深,则取之左右逢其原。"