取路 qǔ lù · thủ lộ Hán Việt: thủ lộ · Pinyin: qǔ lù Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 路 (lộ)Pinyinqǔ lùHán Việtthủ lộCấu tạo取 + 路 · thủ + lộ nghĩa thành phần: thủ + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 选取经由的道路;上路,登程。Tân Hoa Tự Điển 1.选取经由的道路;上路,登程。