取办 thủ bạn Hán Việt: thủ bạn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 办 (bạn)Hán Việtthủ bạnCấu tạo取 + 办 · thủ + bạn nghĩa thành phần: thủ + bạn