取邊 thủ biên Hán Việt: thủ biên Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 邊 (biên)Hán Việtthủ biênCấu tạo取 + 邊 · thủ + biên nghĩa thành phần: thủ + biên Nghĩa EngCihui bordering