取遣 qǔ qiǎn · thủ khiển Hán Việt: thủ khiển · Pinyin: qǔ qiǎn Tổng quan Cấu tạo: 取 (thủ) + 遣 (khiển)Pinyinqǔ qiǎnHán Việtthủ khiểnCấu tạo取 + 遣 · thủ + khiển nghĩa thành phần: thủ + khiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹取舍; 遣发。Tân Hoa Tự Điển 1.犹取舍。 2.遣发。